spotted fever
/'spɔtid'fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sốt phát ban: Một nhóm các bệnh sốt nghiêm trọng, đặc trưng bởi triệu chứng sốt cao và phát ban, nổi các đốm trên da.
- Viêm màng não tủy: Trong một số ngữ cảnh y học cụ thể, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ bệnh viêm màng não tủy có kèm theo sốt phát ban.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rocky Mountain spotted fever is a serious illness. (Sốt phát ban Rocky Mountain là một bệnh nghiêm trọng.)
- The patient was diagnosed with a form of spotted fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng sốt phát ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "spotted fever" thường được dùng trong y văn và chẩn đoán lâm sàng để chỉ các bệnh nhiễm khuẩn cụ thể do ve hoặc bọ chét truyền, như sốt phát ban Rocky Mountain.
Biến thể và từ gần giống
- Spotted fever group rickettsioses: Nhóm bệnh sốt phát ban do Rickettsia.
- Tick-borne spotted fever: Sốt phát ban do ve truyền.
Từ đồng nghĩa
- Exanthematous fever: Sốt có ban.
- Typhus fever (trong một số trường hợp lịch sử): Sốt phát ban chấy rận.
Lưu ý
- "Spotted fever" là một thuật ngữ y khoa chung. Trong thực tế lâm sàng, bác sĩ thường chỉ định rõ loại bệnh cụ thể (ví dụ: Rocky Mountain spotted fever, Mediterranean spotted fever).
danh từ
- (y học) viêm màng não tuỷ
- sốt phát ban